menu_book
見出し語検索結果 "cầu truyền hình" (1件)
cầu truyền hình
日本語
フテレビ会議
Cuộc họp được tổ chức theo hình thức cầu truyền hình.
会議はテレビ会議形式で開催されました。
swap_horiz
類語検索結果 "cầu truyền hình" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "cầu truyền hình" (1件)
Cuộc họp được tổ chức theo hình thức cầu truyền hình.
会議はテレビ会議形式で開催されました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)